Đơn giản hoá claude code cheatsheet
Bài viết này hướng đến tất cả mọi người, bao gồm cả BA/Tester/PM/CEO,... đều có thể sử dụng được claude code hữu dụng trong công việc. Những ai đã sử dụng thuần thục claude code, không phải là đối tượng của bài viết này :D
Ở đây tôi hướng dẫn thao tác trên Terminal, thao tác trên các phiên bản khác (Claude Desktop, IDE extensions) sẽ tương tự.
Lệnh điều hướng cơ bản
/help # Help và hướng dẫn các lệnh available commands
/exit or /quit # Exit claude code
/clear # Clear lịch sử hội thoại
Phím tắt (Shortcuts)
Ctrl+C hoặc ESC # Huỷ tiến trình thao tác đang chạy
Ctrl+D # Exit Claude Code
Tab # Auto-complete khi bạn gõ lệnh
Đổi model
/model # Đổi model mình mong muốn
VD: /model sonnet-4.6
Các command chủ yếu trong công việc
| Slash Command | Mô tả ngắn gọn | Ai nên dùng? | Ví dụ sử dụng |
|---|---|---|---|
/help | Hiển thị tất cả lệnh có sẵn (built-in + custom) | Tất cả mọi người | Gõ /help |
/clear | Xóa sạch lịch sử cuộc trò chuyện, bắt đầu mới | Tất cả (khi chuyển task) | /clear |
/compact | Nén gọn lịch sử trò chuyện (giảm context, giữ ý chính). Có thể thêm hướng dẫn. | Tất cả (khi chat lâu) | /compact hoặc /compact tập trung vào yêu cầu nghiệp vụ |
/rewind | Quay lại chat cũ để chỉnh sửa | Tất cả | /rewind |
/init | Tạo file CLAUDE.md – file "bộ nhớ dự án" quan trọng nhất | Dev, BA, PO (dự án mới) | /init rồi chỉnh sửa file CLAUDE.md |
/context | Xem tình trạng context (bao nhiêu % đã dùng) | Tất cả | /context |
/cost | Xem chi phí token đã dùng trong phiên này | Tất cả (quản lý chi phí) | /cost |
/model | Đổi model Claude (Sonnet, Opus, Haiku...) | Tất cả | /model sonnet |
/agents | Quản lý sub-agents (tạo AI phụ chuyên trách nhiệm vụ riêng) | Dev, BA, Tester | /agents |
/add-dir | Thêm thư mục để Claude đọc thêm file | Dev, BA (khi cần đọc spec) | /add-dir docs/ |
/review | Yêu cầu review code hoặc tài liệu | Dev, Tester, BA | /review (sau khi có code) |
/memory | Chỉnh sửa file CLAUDE.md (bộ nhớ dự án) | Tất cả | /memory |
/doctor | Kiểm tra sức khỏe cài đặt Claude Code | Tất cả (khi gặp lỗi) | /doctor |
/config | Mở cài đặt cấu hình | Người hay tùy chỉnh | /config |
Mẹo nhanh:
- Gõ chỉ / rồi nhấn Tab → sẽ hiện danh sách lệnh để chọn.
- Nhiều lệnh có thể thêm tham số, ví dụ: /compact focus on business requirements.
Hướng dẫn thiết lập ban đầu (rất quan trọng)
- Cài đặt Claude Code
- Mở terminal, di chuyển vào thư mục dự án: cd my-project.
- Chạy Claude Code: claude (hoặc lệnh tương ứng).
- Gõ ngay lệnh đầu tiên: /init
- Claude sẽ tạo file CLAUDE.md trong dự án.
- Đây là file "hướng dẫn" cho Claude biết về dự án của bạn (ngôn ngữ, công nghệ, quy trình, vai trò của bạn...).
Sau khi có CLAUDE.md, mọi lần chat sau sẽ thông minh và phù hợp hơn rất nhiều.
Một số mẹo sử dụng nâng cao cơ bản
- Giữ context sạch: Luôn /clear hoặc /compact khi chuyển sang nhiệm vụ hoàn toàn mới.
- Tạo lệnh riêng (Custom Slash Command): Sau này bạn có thể tạo lệnh riêng (ví dụ: /write-user-story, /generate-test-plan) bằng cách đặt file markdown vào thư mục .claude/commands/. Rất hữu ích cho team.
- Tạo Skill (sẽ hướng dẫn sau): Chưng cất kiến thức của bạn thành skills, hoặc tải về skill có sẵn trên internet và nạp vào Claude code.
- Kiểm tra chi phí: Thường xuyên gõ /cost để tránh hết quota bất ngờ.
- Kết hợp prompt tự nhiên: Slash command chỉ là "công cụ", bạn vẫn cần viết prompt rõ ràng sau đó.
Ví dụ chat điển hình:
/init
/clear
Tôi là BA của dự án ngân hàng. Hãy giúp tôi viết user story chi tiết cho chức năng chuyển tiền nội bộ.Kết luận
Slash command là "phím tắt" mạnh nhất của Claude Code. Chỉ cần nhớ 5-7 lệnh cơ bản (/help, /clear, /compact, /init, /context, /cost, /model) là bạn đã có thể dùng hiệu quả ngay.